베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "số lượng tham dự" (1)
số lượng tham dự

영어
구number of participants
Xin xác nhận số lượng tham dự.
Please confirm the number of participants.
관련 단어 "số lượng tham dự" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "số lượng tham dự" (1)
Xin xác nhận số lượng tham dự.
Please confirm the number of participants.
